không tặc

không tặc

Các không tặc đã bị lực lượng an ninh bắt giữ ngay sau khi máy bay hạ cánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp máy bay: Người dùng lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn bất hợp pháp khác để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện hàng không (thường máy bay dân dụng) đang hoạt động, nhằm mục đích tống tiền, khủng bố hoặc các mục đích phi pháp khác.
    • Hành động cướp máy bay: Bản thân hành vi tội phạm cướp đoạt quyền kiểm soát phương tiện hàng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các không tặc đã bị lực lượng an ninh bắt giữ ngay sau khi máy bay hạ cánh. (Những kẻ cướp máy bay đã bị lực lượng an ninh bắt giữ ngay sau khi máy bay hạ cánh.)
    • Vụ không tặc đã khiến chuyến bay bị chuyển hướng đến một sân bay khác. (Vụ cướp máy bay đã khiến chuyến bay bị chuyển hướng đến một sân bay khác.)
    • Anh ta bị kết tội không tặc phải đối mặt với án chung thân. (Anh ta bị kết tội kẻ cướp máy bay phải đối mặt với án chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm mưu không tặc": Kế hoạch, dự định thực hiện hành vi cướp máy bay.
    • Cơ quan điều tra đã ngăn chặn một âm mưu không tặc từ trong trứng nước.
  • "Chống không tặc": Các biện pháp, hoạt động nhằm ngăn ngừa đối phó với tội phạm cướp máy bay.
    • Các hãng hàng không đều tăng cường các biện pháp chống không tặc.
Biến thể từ gần giống
  • Cướp máy bay: Cụm từ thuần Việt đồng nghĩa với "không tặc".
  • Khủng bố hàng không (n): Tội phạm sử dụng bạo lực hoặc đe dọa trên máy bay mục đích chính trị, thường phạm vi rộng hơn hoặc là một dạng của "không tặc".
Từ đồng nghĩa
  • Hải tặc trên không: Cách gọi ít phổ biến hơn, dùng phép so sánh với cướp biển.
  • Kẻ chiếm máy bay: Diễn đạt trực tiếp hành động.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "không tặc" từ Hán Việt, ghép bởi:
    • "Không" (空): chỉ bầu trời, không trung, liên quan đến hàng không.
    • "Tặc" (賊): chỉ kẻ cướp, giặc, kẻ làm điều phi pháp.
  • Nghĩa đen: "giặc trên không", chỉ tội phạm hoạt động trên không.